Mount Google Drive vào VPS: Mở rộng TB lưu trữ (2026)

Tác giả: Trần Thảo 07 tháng 02, 2026

Trong quản trị hệ thống Linux, giới hạn dung lượng lưu trữ trên các gói VPS phổ thông (thường từ 20GB – 30GB SSD) luôn là vấn đề khó khăn. Chi phí để nâng cấp Block Storage thường khá cao, trong khi nhu cầu lưu trữ file backup, media server hay logs lại tăng trưởng không ngừng.

Thay vì phải nâng cấp lên các gói Cloud VPS đắt tiền chỉ để lấy dung lượng, giải pháp mount Google Drive vào VPS đã trở thành tiêu chuẩn công nghiệp để giải quyết vấn đề này. Bằng cách sử dụng giao thức FUSE kết hợp với công cụ Rclone mạnh mẽ, bạn có thể biến kho lưu trữ đám mây không giới hạn của Google thành một thư mục cục bộ ngay trên VPS. Bài viết này sẽ cung cấp quy trình triển khai kỹ thuật chuẩn xác nhất, đảm bảo hiệu suất cao và an toàn dữ liệu cho hệ thống của bạn.

Cơ chế hoạt động và lợi ích kỹ thuật

Khi thực hiện mount, hệ điều hành Linux sẽ tương tác với Google Drive như một thiết bị vật lý gắn ngoài. Dữ liệu được ghi vào thư mục mount sẽ được Rclone xử lý, lưu tạm vào bộ nhớ đệm (Cache) và đẩy lên Cloud thông qua API.

Lợi ích cốt lõi:

  • Mở rộng không giới hạn: Tận dụng dung lượng Google Drive (có thể lên tới hàng chục TB) mà không tốn tài nguyên ổ cứng VPS.
  • Tiết kiệm chi phí: Loại bỏ nhu cầu mua thêm Block Storage đắt đỏ.
  • An toàn dữ liệu: Dữ liệu nằm trên Cloud, độc lập với trạng thái hoạt động của VPS. Nếu VPS gặp sự cố, dữ liệu vẫn an toàn.

Bước 1: Thiết lập môi trường và cài đặt FUSE3 trên VPS

Để đảm bảo tính ổn định và bảo mật, chúng ta sẽ triển khai trên các bản phân phối Linux hiện đại như Ubuntu 22.04 LTS hoặc 24.04 LTS.

Lưu ý trước khi bắt đầu: Bạn cần quyền truy cập root vào VPS thông qua giao thức SSH (Secure Shell). Hãy đảm bảo kết nối mạng ổn định để quá trình cài đặt gói tin không bị gián đoạn.

Cập nhật hệ thống và cài đặt FUSE3

Hệ điều hành Linux hiện đại sử dụng thư viện FUSE3 để quản lý file system ảo. Đây là yêu cầu bắt buộc để Rclone hoạt động ổn định.

Đầu tiên, hãy cập nhật danh sách gói phần mềm:

sudo apt update

Nâng cấp các gói tin đã cài đặt:

sudo apt upgrade -y

Tiếp theo, cài đặt thư viện FUSE3:

sudo apt install fuse3 -y

Cấu hình quyền truy cập (Allow other)

Mặc định, chỉ user chạy lệnh mount (thường là root) mới thấy được ổ đĩa. Để chia sẻ quyền truy cập cho các ứng dụng khác (như Nginx, Docker, Plex), bạn cần kích hoạt tùy chọn user_allow_other.

Mở file cấu hình FUSE:

sudo nano /etc/fuse.conf

Tại đây, bạn tìm dòng #user_allow_other và xóa dấu # ở đầu dòng. Sau đó nhấn Ctrl+O để lưu và Ctrl+X để thoát.

Bước 2: Cài đặt Rclone Core phiên bản mới nhất

Chúng ta sẽ cài đặt Rclone trực tiếp từ script chính thức của nhà phát triển để đảm bảo nhận được phiên bản mới nhất (v1.72+). Không sử dụng apt-get vì kho lưu trữ mặc định thường chứa các phiên bản lỗi thời.

Chạy lệnh cài đặt:

curl https://rclone.org/install.sh | sudo bash

Kiểm tra phiên bản sau khi cài đặt:

rclone version

Hệ thống trả về phiên bản từ v1.72.1 trở lên là đạt yêu cầu.

Bước 3: Tạo Google Drive API (Client ID) để tăng tốc độ

Đây là bước quyết định hiệu năng của hệ thống. Thay vì sử dụng API Key mặc định (vốn bị giới hạn băng thông do chia sẻ chung), bạn cần tạo Client ID riêng để có đường truyền ưu tiên.

  1. Truy cập Google Cloud Console.
  2. Tạo một Project mới.
  3. Vào menu APIs & Services > Library, tìm kiếm và kích hoạt Google Drive API.
  4. Di chuyển đến mục Credentials > Create Credentials > OAuth client ID.
  5. Tại mục Application type, chọn Desktop app.
  6. Đặt tên bất kỳ và nhấn Create.

Hệ thống sẽ cung cấp Client IDClient Secret. Hãy lưu hai chuỗi ký tự này lại để sử dụng ở bước tiếp theo.

Bước 4: Kết nối và xác thực Rclone (Quy trình headless)

Do VPS hoạt động trong môi trường dòng lệnh (không có trình duyệt), quy trình xác thực sẽ cần sự phối hợp giữa VPS và máy tính cá nhân của bạn.

Bước 4.1: Khởi tạo cấu hình trên VPS

Chạy lệnh sau trên VPS:

rclone config

Thực hiện các lựa chọn theo thứ tự sau:

  1. Nhập n để tạo remote mới.
  2. Đặt tên cho remote: gdrive.
  3. Danh sách storage hiện ra, tìm và nhập số tương ứng với Google Drive.
  4. Client ID: Dán chuỗi Client ID của bạn.
  5. Client Secret: Dán chuỗi Client Secret của bạn.
  6. Scope: Nhập 1 (Full access – Quyền đầy đủ).
  7. Service account: Bỏ trống (Enter).
  8. Edit advanced config: Nhập n (No).
  9. Use web browser to automatically authenticate: n (No).

Lúc này, VPS sẽ hiển thị một câu lệnh dài bắt đầu bằng rclone authorize "drive" "...". Hãy copy toàn bộ câu lệnh này.

Bước 4.2: Xác thực trên máy tính cá nhân

Trên máy tính của bạn (Windows/Mac/Linux), tải Rclone về và mở Terminal (hoặc CMD). Dán câu lệnh vừa copy từ VPS vào và nhấn Enter.

Trình duyệt web sẽ tự động bật lên. Bạn hãy đăng nhập vào tài khoản Google Drive muốn mount.

Lưu ý: Nếu gặp màn hình cảnh báo “Google hasn’t verified this app”, hãy nhấn Advanced (Nâng cao) > Go to [Tên App] (unsafe) > Continue. Đây là tính năng bảo mật bình thường đối với ứng dụng cá nhân tự tạo.

Sau khi cấp quyền thành công, quay lại Terminal trên máy tính, bạn sẽ thấy một đoạn mã Token. Hãy copy đoạn mã này.

Bước 4.3: Hoàn tất trên VPS

Quay lại cửa sổ SSH của VPS, dán đoạn mã Token vào và nhấn Enter.

  1. Configure as team drive?: Nhập n (trừ khi bạn dùng Team Drive).
  2. Keep this “gdrive” remote?: Nhập y.
  3. Quit config: Nhập q.

Bước 5: Cấu hình tự động Mount và tối ưu hóa với Systemd

Để đảm bảo kết nối luôn duy trì sau khi khởi động lại VPS và tối ưu hóa bộ nhớ cho các VPS cấu hình thấp, chúng ta sẽ sử dụng Systemd.

Tạo thư mục mount (nơi dữ liệu sẽ hiển thị):

mkdir -p /root/GoogleDrive

Tạo file quản lý dịch vụ:

sudo nano /etc/systemd/system/rclone.service

Copy và dán toàn bộ nội dung cấu hình dưới đây. Đây là cấu hình tối ưu đã được tinh chỉnh để cân bằng giữa tốc độ và độ an toàn cho VPS có RAM từ 1GB – 2GB.

[Unit]
Description=Rclone Mount Google Drive to VPS
AssertPathIsDirectory=/root/GoogleDrive
After=network-online.target

[Service]
Type=notify
User=root
ExecStart=/usr/bin/rclone mount gdrive: /root/GoogleDrive \
 --config /root/.config/rclone/rclone.conf \
 --allow-other \
 --vfs-cache-mode full \
 --vfs-cache-max-size 5G \
 --vfs-cache-max-age 24h \
 --vfs-read-chunk-size 32M \
 --vfs-read-chunk-size-limit 256M \
 --buffer-size 8M \
 --drive-use-trash \
 --log-level INFO \
 --log-file /var/log/rclone.log \
 --umask 002
ExecStop=/bin/fusermount -uz /root/GoogleDrive
Restart=on-failure
RestartSec=10

[Install]
WantedBy=default.target

Giải mã cấu hình tối ưu

  • --vfs-cache-max-size 5G: Giới hạn bộ nhớ đệm trên ổ cứng ở mức 5GB. Điều này ngăn chặn việc Rclone chiếm dụng toàn bộ dung lượng ổ cứng VPS khi bạn thao tác với các file lớn, giữ cho hệ thống không bị treo do đầy ổ đĩa (Disk full).
  • --buffer-size 8M: Giảm lượng RAM tiêu thụ cho mỗi file đang mở xuống 8MB. Với VPS 1GB RAM, đây là mức an toàn để tránh lỗi tràn bộ nhớ (OOM Killer).
  • --drive-use-trash: Một lớp bảo vệ an toàn. Khi bạn xóa file trên VPS, nó sẽ được đưa vào thùng rác Google Drive thay vì xóa vĩnh viễn, giúp bạn khôi phục dữ liệu khi lỡ tay.
  • --vfs-cache-mode full: Đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu bằng cách tải file về cache để xử lý trước khi đồng bộ lên cloud.

Kích hoạt dịch vụ

Sau khi lưu file cấu hình, hãy chạy các lệnh sau để khởi động:

Reload lại Systemd để nhận file mới:

sudo systemctl daemon-reload

Kích hoạt khởi động cùng hệ thống:

sudo systemctl enable rclone

Khởi chạy dịch vụ ngay lập tức:

sudo systemctl start rclone

Bước 6: Kiểm tra dung lượng và vận hành hệ thống

Để xác nhận quá trình mount Google Drive vào VPS đã thành công, bạn hãy kiểm tra dung lượng ổ đĩa.

Chạy lệnh:

df -h /root/GoogleDrive

Hệ thống sẽ hiển thị một phân vùng mới với dung lượng 1.0 PiB (Pebibyte). Đây là thông số mặc định mà Rclone hiển thị cho các kho lưu trữ không giới hạn hoặc dung lượng lớn.

Xử lý các tình huống thường gặp

Trong quá trình vận hành lâu dài, bạn có thể cần các thao tác sau:

1. Unmount ổ đĩa (Ngắt kết nối)

Nếu cần bảo trì hoặc thay đổi cấu hình, hãy ngắt kết nối an toàn:

fusermount -uz /root/GoogleDrive

2. Theo dõi nhật ký hoạt động

Nếu file không đồng bộ hoặc gặp lỗi, log file là nơi đầu tiên cần kiểm tra:

tail -f /var/log/rclone.log

Bảng tóm tắt lệnh nhanh (AIO Cheat Sheet)

Dành cho các SysAdmin đã nắm rõ quy trình và chỉ cần các câu lệnh cốt lõi để triển khai nhanh trên VPS mới.

Hành động Câu lệnh
1. Cài đặt sudo apt update && sudo apt install fuse3 -y && curl https://rclone.org/install.sh | sudo bash
2. Cấu hình rclone config
3. Lấy Token (Máy local) rclone authorize "drive" "CLIENT_ID" "CLIENT_SECRET"
4. Test Mount rclone mount gdrive: /root/GoogleDrive --allow-other
5. Unmount (Fix lỗi) fusermount -uz /root/GoogleDrive
6. Check Log tail -f /var/log/rclone.log

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Mount Google Drive có làm chậm VPS không?

Có, nếu cấu hình sai. Rclone mặc định có thể tiêu thụ nhiều RAM. Tuy nhiên, với cấu hình tối ưu trong bài viết này (giới hạn Cache 5GB, Buffer 8MB), tác động lên VPS là không đáng kể, an toàn cho cả VPS 1GB RAM.

2. Tại sao tốc độ upload chậm dù mạng VPS nhanh?

Do bạn dùng API Key chung của Rclone. Hãy tạo Client ID & Secret riêng (Bước 3) để có đường truyền ưu tiên. Lưu ý: Google giới hạn upload tối đa 750GB/ngày.

3. Tôi có thể cài Database (MySQL) lên ổ đĩa này không?

Tuyệt đối không. Độ trễ (latency) của Cloud rất cao, sẽ làm hỏng Database hoặc treo VPS. Chỉ nên dùng để chứa file Dump Backup (.sql).

4. Xóa file trên VPS thì trên Google Drive có mất không?

Không mất vĩnh viễn. Nhờ cờ --drive-use-trash chúng ta đã thêm, file bị xóa sẽ nằm trong Thùng rác Google Drive (khôi phục được trong 30 ngày).

5. Dung lượng hiển thị 1.0 PiB là sao?

Là con số hiển thị mặc định của Rclone cho các kho lưu trữ không giới hạn (Unlimited). 1 PiB = 1.126.000 GB. Bạn cứ yên tâm sử dụng, không cần quan tâm số này.

6. Gặp lỗi “Transport endpoint is not connected”?

Do tiến trình Rclone bị tắt đột ngột. Chạy lệnh: fusermount -uz /root/GoogleDrive rồi khởi động lại service là hết.

Kết luận

Với việc hoàn tất các bước trên, bạn đã sở hữu một hệ thống VPS với dung lượng lưu trữ khổng lồ, vận hành ổn định trên nền tảng Linux hiện đại. Kỹ thuật mount Google Drive vào VPS này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí hạ tầng mà còn mang lại sự linh hoạt tối đa trong việc quản lý dữ liệu.

Hệ thống đã sẵn sàng để bạn tích hợp với các ứng dụng Backup, Plex Media Server hoặc Nextcloud. Ví dụ: Bạn có thể dùng ổ đĩa này làm kho lưu trữ backend cho Nextcloud để tạo đám mây riêng tư, hoặc thiết lập công cụ Uptime Kuma để theo dõi trạng thái hoạt động của chính ổ đĩa mạng này.

Chúc bạn khai thác hiệu quả tài nguyên mới này!

Tài liệu tham khảo